B2 — TENSES
Quantifiers
Sử dụng chính xác các từ chỉ số lượng (some, any, much, many, few, little...) trong ngữ cảnh học thuật.
1. LƯỢNG TỪ (QUANTIFIERS) — TỔNG QUAN
- Lượng từ = từ chỉ SỐ LƯỢNG hoặc KHỐI LƯỢNG đứng trước danh từ
- Hai loại danh từ quyết định lượng từ phù hợp:
- ● COUNTABLE (đếm được số nhiều): students, books, problems, exceptions, researchers
- ● UNCOUNTABLE (không đếm được): information, evidence, research, advice, data, progress
- QUY TẮC VÀNG: KHÔNG bao giờ nói "many information" / "much students" / "a few advice"!
- Cách nhận biết uncountable: không có dạng số nhiều (-s), không dùng a/an trước, thường trừu tượng
- Danh từ HAI DẠNG: experience (unc = kinh nghiệm) / an experience (count = một trải nghiệm)
2. BẢNG CHÍNH: LƯỢNG TỪ THEO LOẠI DANH TỪ
- Chỉ dùng với ĐẾM ĐƯỢC (số nhiều)
- Chỉ dùng với KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC
- Dùng được với CẢ HAI
- many students
- much time / research
- some (khẳng định / đề nghị)
- a few (một vài — positive)
- a little (một chút — positive)
- any (phủ định / câu hỏi)
- few (rất ít — negative)
- little (rất ít — negative)
- no (= not any)
- a number of students
- a great deal of + uncountable
- a lot of / lots of
- several (một số, 3-7)
- a large amount of
- plenty of / most / all
- numerous / various
- considerable / substantial
- the majority of / most of
- each / every + số ít
- a wealth of / an abundance of
- more / less / enough
3. FEW vs A FEW / LITTLE vs A LITTLE — BẪY QUAN TRỌNG NHẤT
- Phân biệt: CÓ "A" hay KHÔNG CÓ "A" tạo ra nghĩa HOÀN TOÀN KHÁC!
- a few = một vài (đủ dùng, POSITIVE) ≠ few = rất ít, gần như không (NEGATIVE)
- a little = một chút (đủ dùng, POSITIVE) ≠ little = rất ít, không đủ (NEGATIVE)
- → a few students attended the event. (= có vài người đến — tốt)
- → Few students attended the event. (= rất ít người đến — đáng lo ngại)
- → She has a little time to spare. (= vẫn còn một chút thời gian — OK)
- → She has little time to spare. (= gần như không có thời gian — cấp bách)
⚠ LƯU Ý: MẸO NHỚ: "I am afraid there are FEW seats left." — ngữ cảnh "I am afraid" (lo lắng) xác nhận NEGATIVE → dùng FEW (không có A). Nếu ngữ cảnh tích cực → A FEW. Cùng logic: little (ít đến mức đáng lo) vs a little (còn một chút).
4. SOME vs ANY — CÁCH PHÂN BIỆT CHÍNH XÁC
- Quy tắc sử dụng SOME và ANY
- SOME → câu KHẲNG ĐỊNH: She has some experience in project management.
- SOME → ĐỀ NGHỊ LỊCH SỰ (kỳ vọng được đồng ý): Could I have some water, please?
- ANY → câu PHỦ ĐỊNH: She does not have any experience in this field.
- ANY → câu HỎI TRUNG TÍNH (chưa biết có hay không): Do you have any questions?
- ANY → QUY ĐỊNH, ĐIỀU KIỆN (nghĩa "bất kỳ"): Any student who cheats will be expelled.
- NO = not any, đứng trực tiếp trước danh từ: There is no evidence. (= There is not any evidence.)
5. EVERY vs EACH — TINH TẾ QUAN TRỌNG
- EVERY — toàn thể, không có ngoại lệ
- EACH — từng cá thể riêng biệt
- Every student must pass. (toàn bộ)
- Each student brings something unique.
- Every country has the right to develop.
- Each country has its own cultural identity.
- EVERY nhấn mạnh: không có ngoại lệ nào
- EACH nhấn mạnh: sự khác biệt giữa các cá thể
- EVERY + số ít + V số ít
- EACH + số ít + V số ít (giống every về cú pháp)
- Most phổ biến trong câu quy tắc chung
- Phổ biến khi nói về từng người/vật cụ thể
6. LƯỢNG TỪ HỌC THUẬT TRONG IELTS ACADEMIC WRITING
- Thay vì dùng "many/much/a lot of" trong văn chính thức, dùng:
- → a number of + countable plural (rất phổ biến, chính thức)
- → a considerable/substantial/significant number of + countable
- → a great deal of / a large amount of + uncountable
- → a considerable/substantial amount of + uncountable
- → a wealth of / an abundance of / a plethora of + uncountable (phong phú, đa dạng)
- → the majority of / a minority of + noun (đa số / thiểu số)
- → a large proportion of / a significant share of + noun (tỷ lệ lớn)
- A number of + plural noun → ĐỘNG TỪ SỐ NHIỀU: A number of students HAVE failed the test.
- The number of + plural noun → ĐỘNG TỪ SỐ ÍT: The number of students HAS increased.
- Tương tự: A majority of students ARE... (số nhiều) vs The majority IS... (số ít)
- Much of the research/literature/evidence SUGGESTS... (không phải suggest)
⚠ LƯU Ý: Trong IELTS Writing Task 1 mô tả biểu đồ: tránh dùng "many" trong văn chính thức. Thay bằng: "a significant number of", "a large proportion of", "the majority of". Trong Task 2: dùng "a great deal of" thay cho "a lot of" với uncountable nouns.
NHÓM 1 — Lượng từ cơ bản: many/much/some/any (Câu 1–20)
NHÓM 2 — Few/A few/Little/A little (Câu 21–40)
NHÓM 3 — Lượng từ học thuật nâng cao (Câu 41–60)
NHÓM 4 — Uncountable vs Countable: bẫy thường gặp (Câu 61–80)
NHÓM 5 — Tổng hợp IELTS Academic Writing (Câu 81–100)
- Câu
- ĐA
- 1
- B
- 21
- A
- 41
- 61
- 81
- 2
- C
- 22
- 42
- 62
- 82
- 3
- 23
- 43
- 63
- 83
- 4
- 24
- 44
- 64
- 84
- 5
- 25
- 45
- 65
- 85
- 6
- 26
- 46
- 66
- 86
- 7
- 27
- 47
- 67
- 87
- 8
- 28
- D
- 48
- 68
- 88
- 9
- 29
- 49
- 69
- 89
- 10
- 30
- 50
- 70
- 90
- 11
- 31
- 51
- 71
- 91
- 12
- 32
- 52
- 72
- 92
- 13
- 33
- 53
- 73
- 93
- 14
- 34
- 54
- 74
- 94
- 15
- 35
- 55
- 75
- 95
- 16
- 36
- 56
- 76
- 96
- 17
- 37
- 57
- 77
- 97
- 18
- 38
- 58
- 78
- 98
- 19
- 39
- 59
- 79
- 99
- 20
- 40
- 60
- 80
- 100