B2 — TENSES
Tenses (Update)
Luyện tập chuyên sâu 12 thì tiếng Anh qua bài tập đa dạng và tình huống thực tế IELTS.
⚠ LƯU Ý: Tổng hợp 12 thì — Cấu trúc, Dấu hiệu & Cách phân biệt
1. TỔNG QUAN 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH
- Tiếng Anh có 12 thì chính, chia theo 3 TRỤC THỜI GIAN (hiện tại / quá khứ / tương lai) và 4 DẠNG (đơn / tiếp diễn / hoàn thành / hoàn thành tiếp diễn).
- HIỆN TẠI: Simple Present
- Present Continuous
- Present Perfect
- Present Perfect Continuous
- QUÁ KHỨ: Simple Past
- Past Continuous
- Past Perfect
- Past Perfect Continuous
- TƯƠNG LAI: Simple Future
- Future Continuous
- Future Perfect
- Future Perfect Continuous
| Dạng | Hiện tại | Quá khứ | Tương lai | Đơn |
|---|---|---|---|---|
| S + V(s/es) | S + V2/ed | S + will + V | Tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing |
| S + was/were + V-ing | S + will be + V-ing | Hoàn thành | S + have/has + V3 | S + had + V3 |
| S + will have + V3 | HT tiếp diễn | S + have/has been + V-ing | S + had been + V-ing | S + will have been + V-ing |
2. HIỆN TẠI ĐƠN — Simple Present
- Cấu trúc: S + V(s/es)
- S + do/does + not + V
- Do/Does + S + V?
- Dấu hiệu: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month, in the morning...
- Cách dùng chính:
- (a) Sự thật khoa học / quy luật tự nhiên: Water boils at 100°C. The Earth orbits the Sun.
- (b) Thói quen lặp đi lặp lại: She goes to work by bus every morning.
- (c) Lịch trình cố định (timetables): The train leaves at 6:15 every evening.
- (d) Nội dung sách/phim/báo cáo (academic present): The report states that... / The study finds that...
Simple Present — Ví dụ học thuật
3. HIỆN TẠI TIẾP DIỄN — Present Continuous
- Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing
- S + am/is/are + not + V-ing
- Am/Is/Are + S + V-ing?
- Dấu hiệu: now, right now, at the moment, currently, at present, look!, listen!, today, this week/month/year
- Cách dùng chính:
- (a) Hành động đang xảy ra ngay lúc nói: Look! The children ARE PLAYING in the garden.
- (b) Hoạt động tạm thời trong giai đoạn hiện tại: She IS WORKING on a research paper this semester.
- (c) Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần: He IS LEAVING for Tokyo next Monday (vé đã book).
- (d) Xu hướng đang thay đổi: More and more people ARE CHOOSING to live in cities.
- (e) Thói quen khó chịu (với always): He IS ALWAYS checking his phone during meetings!
- LƯU Ý: Stative verbs KHÔNG dùng continuous — know, believe, understand, want, need, like, love, hate, prefer, own, contain, seem.
So sánh Present Simple vs Present Continuous
4. HIỆN TẠI HOÀN THÀNH — Present Perfect
- Cấu trúc: S + have/has + V3
- S + have/has + not + V3
- Have/Has + S + V3?
- Dấu hiệu: just, already, yet, ever, never, recently, lately, so far, up to now, since [mốc], for [khoảng thời gian], this week/month/year, in recent years
- Cách dùng chính:
- (a) Hành động vừa mới xảy ra: I have JUST finished the report.
- (b) Kinh nghiệm trong cuộc đời: She has NEVER attended such an inspiring lecture.
- (c) Hành động bắt đầu từ quá khứ và còn tiếp tục (with since/for): He has lived here for 10 years.
- (d) Kết quả quan trọng với hiện tại: The researchers have made a breakthrough recently.
- (e) Superlative structure: This is the most challenging project the team has undertaken.
- Tình huống
- Hiện tại hoàn thành
- Quá khứ đơn
- Có mốc thời gian rõ (last night, in 2020, ago)
- SAI
- ĐÚNG: She finished the report last night.
- Không có mốc thời gian
- ĐÚNG: She has finished the report.
- SAI (cần thêm mốc)
- Khoảng thời gian còn tiếp tục (this year, recently)
- ĐÚNG: He has gained weight this year.
- ĐÚNG NẾU đã kết thúc: He gained weight last year.
- Kinh nghiệm (ever/never)
- ĐÚNG: Have you ever been to Paris?
- ĐÚNG nếu hỏi cụ thể: When did you go to Paris?
5. HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN — Present Perfect Continuous
- Cấu trúc: S + have/has + been + V-ing
- Dấu hiệu: for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian, all morning/day/week, how long...?
- Cách dùng chính:
- (a) Hoạt động liên tục từ quá khứ đến hiện tại: I have been studying all morning.
- (b) Nhấn mạnh THỜI GIAN và TÍNH LIÊN TỤC: She has been working on the novel for 5 years.
- (c) Dấu hiệu của hoạt động gần đây: Why are your eyes red? Have you been crying?
- (d) Giải thích kết quả/nguyên nhân hiện tại: I am tired because I have been working non-stop.
- Tiêu chí phân biệt
- Present Perfect
- Present Perfect Continuous
- Nhấn mạnh
- Kết quả / Số lượng hoàn thành
- Thời gian / Quá trình liên tục
- Ví dụ
- She has drunk 3 cups of coffee. (đếm số lượng)
- She has been drinking coffee all morning. (quá trình)
- Stative verbs
- ĐÚNG: He has known her for years.
- THƯỜNG SAI: ~~He has been knowing her.~~
- Hoạt động vừa kết thúc vs đang còn
- Have you read the report? (đọc xong chưa)
- Have you been reading? (đang đọc, thấy dấu hiệu)
6. QUÁ KHỨ ĐƠN — Simple Past
- Cấu trúc: S + V2/ed (quy tắc)
- S + did + not + V
- Did + S + V?
- Dấu hiệu: yesterday, last night/week/month/year, in 2020, ago, when + quá khứ, just now
- Cách dùng chính:
- (a) Hành động hoàn thành tại thời điểm xác định trong quá khứ: She finished the report last night.
- (b) Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ: He opened the door, walked in, and sat down.
- (c) Sự kiện lịch sử: Einstein published his theory in 1905.
- (d) Thói quen trong quá khứ (thường với used to/would): She walked to school every day as a child.
- QUY TẮC: Bất kỳ sự kiện nào có MỐC THỜI GIAN RÕ RÀNG trong quá khứ → Simple Past, KHÔNG dùng Present Perfect.
7. QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN — Past Continuous
- Cấu trúc: S + was/were + V-ing
- Dấu hiệu: when, while, at this time/moment yesterday, at 7pm last night, at that moment
- Cách dùng chính:
- (a) Hành động đang diễn ra bị gián đoạn (while + Past Continuous + when + Simple Past):
- → While I WAS WASHING the dishes, I dropped a plate.
- (b) Hai hành động song song: While she WAS COOKING, he WAS READING.
- (c) Hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể: At 7pm yesterday, she WAS WORKING.
- (d) Bối cảnh/khung cảnh cho câu chuyện: The sun WAS SHINING and birds WERE SINGING.
Phân biệt Simple Past vs Past Continuous
8. QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH — Past Perfect & Past Perfect Continuous
- Past Perfect: S + had + V3 — Hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ.
- Dấu hiệu: by the time, before, after, when, already, just, never, for [+thời gian], since [+mốc]
- Cách dùng Past Perfect:
- (a) Hành động xảy ra trước: By the time he arrived, she had already left.
- (b) Nguyên nhân trước kết quả: She felt tired because she had worked all night.
- (c) No sooner... than: No sooner had he entered than the alarm rang.
- (d) Reported speech backshift: She said she had finished her work.
- Past Perfect Continuous: S + had been + V-ing
- → Nhấn mạnh THỜI GIAN hoạt động liên tục TRƯỚC một mốc quá khứ.
- → She had been waiting for 2 hours by the time the doctor arrived.
- → Giải thích nguyên nhân: He was tired because he had been running non-stop.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Simple Past + Simple Past | Hai sự kiện gần như đồng thời | When she arrived, he left. |
| Past Perfect + Simple Past | Hành động 1 xảy ra TRƯỚC hành động 2 | When she arrived, he had already left. |
| Past Continuous + Simple Past | Hành động 1 đang diễn ra, bị hành động 2 gián đoạn | When she arrived, he was cooking. |
| Past Perfect Continuous + Simple Past | Hoạt động liên tục kéo dài TRƯỚC mốc | When she arrived, he had been cooking for hours. |
9. CÁC THÌ TƯƠNG LAI — Future Tenses
- SIMPLE FUTURE (will/going to):
- → WILL: (a) Quyết định tức thì: I will help you! (b) Lời hứa/đề nghị. (c) Dự đoán thuần túy.
- → GOING TO: (a) Kế hoạch đã có từ trước. (b) Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.
- → Present Continuous for future: Kế hoạch đã sắp xếp cụ thể (vé đã book, lịch đã đặt).
- FUTURE CONTINUOUS (will be + V-ing):
- → Hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể trong tương lai.
- → This time next week, I will be lying on a beach.
- FUTURE PERFECT (will have + V3):
- → Hành động hoàn thành TRƯỚC một thời điểm trong tương lai.
- → By 2030, scientists will have found a cure for cancer.
- FUTURE PERFECT CONTINUOUS (will have been + V-ing):
- → Hoạt động kéo dài liên tục TRƯỚC một thời điểm trong tương lai — nhấn mạnh thời gian.
- → By the time you arrive, I will have been waiting for two hours.
- Cấu trúc thì tương lai
- Khi nào dùng
- Ví dụ
- will + V
- Quyết định tức thì, lời hứa, dự đoán
- I will call you when I know. (lời hứa)
- going to + V
- Kế hoạch đã có, bằng chứng hiện tại
- Look at those clouds — it's going to rain!
- am/is/are + V-ing
- Kế hoạch đã sắp xếp cụ thể
- She is flying to Tokyo on Thursday. (vé đã đặt)
- will be + V-ing
- Hành động đang diễn ra ở thời điểm tương lai
- This time tomorrow, I will be sitting on a plane.
- will have + V3
- Hoàn thành trước mốc tương lai
- By next June, she will have graduated.
- will have been + V-ing
- Liên tục đến mốc tương lai, nhấn mạnh thời gian
- By 2025, I will have been teaching for 20 years.
10. QUY TẮC ĐẶC BIỆT — Lỗi thường gặp trong IELTS
- (a) SAU when/before/after/until/as soon as → KHÔNG dùng will, dùng Simple Present:
- → I will call you AS SOON AS I arrive. (NOT: as soon as I will arrive)
- (b) CÂU ĐIỀU KIỆN — 3 loại chính:
- Type 1 (có thể xảy ra): If + Present Simple + will + V → If you study, you will pass.
- Type 2 (không có thật ở hiện tại): If + Past Simple + would + V → If I had time, I would help.
- Type 3 (không có thật ở quá khứ): If + Past Perfect + would have + V3 → If I had known, I would have helped.
- (c) REPORTED SPEECH — Backshift (lùi thì):
- Present Simple → Past Simple
- Present Continuous → Past Continuous
- Present Perfect → Past Perfect
- will → would
- can → could
- (d) DATA trong học thuật là số NHIỀU:
- → The data SHOW / SUGGEST / INDICATE (không phải "shows")
- (e) STATIVE VERBS — không bao giờ dùng continuous form:
- know, believe, understand, remember, want, need, like, love, hate, own, contain, consist, seem
NHÓM 1 — Hiện Tại Đơn / Simple Present (Câu 1–20)
NHÓM 2 — Hiện Tại Tiếp Diễn / Present Continuous (Câu 21–40)
NHÓM 3 — Hiện Tại Hoàn Thành / Present Perfect (Câu 41–60)
NHÓM 4 — HTTD Tiếp Diễn / Present Perfect Continuous (Câu 61–80)
NHÓM 5 — Quá Khứ Đơn / Simple Past (Câu 81–100)
NHÓM 6 — Quá Khứ Tiếp Diễn / Past Continuous (Câu 101–120)
NHÓM 7 — Quá Khứ Hoàn Thành / Past Perfect & Continuous (Câu 121–140)
NHÓM 8 — Tương Lai Đơn & Tiếp Diễn / Simple Future & Future Continuous (Câu 141–160)
NHÓM 9 — Tương Lai Hoàn Thành / Future Perfect & Continuous (Câu 161–180)
NHÓM 10 — Tổng Hợp Hỗn Hợp IELTS (Câu 181–200)
- Câu
- ĐA
- 1
- B
- 41
- 81
- C
- 121
- 161
- 2
- 42
- A
- 82
- 122
- 162
- D
- 3
- 43
- 83
- 123
- 163
- 4
- 44
- 84
- 124
- 164
- 5
- 45
- 85
- 125
- 165
- 6
- 46
- 86
- 126
- 166
- 7
- 47
- 87
- 127
- 167
- 8
- 48
- 88
- 128
- 168
- 9
- 49
- 89
- 129
- 169
- 10
- 50
- 90
- 130
- 170
- 11
- 51
- 91
- 131
- 171
- 12
- 52
- 92
- 132
- 172
- 13
- 53
- 93
- 133
- 173
- 14
- 54
- 94
- 134
- 174
- 15
- 55
- 95
- 135
- 175
- 16
- 56
- 96
- 136
- 176
- 17
- 57
- 97
- 137
- 177
- 18
- 58
- 98
- 138
- 178
- 19
- 59
- 99
- 139
- 179
- 20
- 60
- 100
- 140
- 180
- 21
- 61
- 101
- 141
- 181
- 22
- 62
- 102
- 142
- 182
- 23
- 63
- 103
- 143
- 183
- 24
- 64
- 104
- 144
- 184
- 25
- 65
- 105
- 145
- 185
- 26
- 66
- 106
- 146
- 186
- 27
- 67
- 107
- 147
- 187
- 28
- 68
- 108
- 148
- 188
- 29
- 69
- 109
- 149
- 189
- 30
- 70
- 110
- 150
- 190
- 31
- 71
- 111
- 151
- 191
- 32
- 72
- 112
- 152
- 192
- 33
- 73
- 113
- 153
- 193
- 34
- 74
- 114
- 154
- 194
- 35
- 75
- 115
- 155
- 195
- 36
- 76
- 116
- 156
- 196
- 37
- 77
- 117
- 157
- 197
- 38
- 78
- 118
- 158
- 198
- 39
- 79
- 119
- 159
- 199
- 40
- 80
- 120
- 160
- 200