B1 — WORD FORMS
Word Forms
1. DANH TỪ (Nouns)
Danh từ là từ chỉ người, vật, nơi chốn, ý tưởng hoặc trạng thái. Đây là thành phần cốt lõi của câu, thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- ✔ Chủ ngữ của câu (Subject)
- ✔ Tân ngữ của động từ (Object of verb)
- ✔ Tân ngữ của giới từ (Object of preposition)
- ✔ Sau mạo từ / tính từ (After articles / adjectives)
🔹 Các hậu tố phổ biến tạo Danh từ
| Suffix | Meaning / Use | Example Word | Base Word |
|---|---|---|---|
| -tion / -sion | Hành động / Quá trình | education, pollution | educate, pollute |
| -ity / -ty | Tính chất / Trạng thái | creativity, ability | creative, able |
| -ment | Kết quả / Hành động | development, achievement | develop, achieve |
| -ness | Tính chất (từ adj) | awareness, effectiveness | aware, effective |
| -er / -or | Người thực hiện | researcher, contributor | research, contribute |
| -ist | Người chuyên môn | economist, specialist | economy, special |
| -ance / -ence | Hành động / Trạng thái | importance, dependence | important, depend |
| -al | Hành động / Quá trình | proposal, arrival | propose, arrive |
| -ism | Hệ tư tưởng / Thực hành | capitalism, tourism | capital, tour |
| -ship | Quan hệ / Trạng thái | leadership, partnership | lead, partner |
2. ĐỘNG TỪ (Verbs)
Động từ diễn tả hành động, trạng thái, hoặc sự kiện. Động từ là thành phần không thể thiếu trong mọi câu hoàn chỉnh.
- ✔ Sau chủ ngữ (Main verb)
- ✔ Sau động từ khiếm khuyết / trợ động từ (Modal / Auxiliary)
- ✔ Sau giới từ → dạng V-ing (Gerund)
- ✔ Sau 'to' → dạng nguyên mẫu (Infinitive)
🔹 Các hậu tố phổ biến tạo Động từ
| Suffix | Meaning / Use | Example Word | Base Word |
|---|---|---|---|
| -ize / -ise | Biến thành / Làm | globalize, modernize | global, modern |
| -ify / -fy | Làm cho | clarify, justify | clear, just |
| -ate | Thực hiện hành động | accelerate, innovate | acceleration, innovation |
| -en | Làm cho (trở nên) | strengthen, widen | strong, wide |
3. TÍNH TỪ (Adjectives)
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, mô tả đặc điểm, tính chất, hoặc trạng thái.
- ✔ Trước danh từ (Attributive position)
- ✔ Sau linking verbs: be, seem, become, appear, feel, look, sound, taste, smell (Predicative position)
- ✔ Sau 'make/find/consider + Object' (Object complement)
- ⚠️ LƯU Ý: Tính từ KHÔNG dùng để bổ nghĩa cho động từ — dùng TRẠNG TỪ thay thế!
🔹 Các hậu tố phổ biến tạo Tính từ
| Suffix | Meaning / Use | Example Word | Base Word |
|---|---|---|---|
| -al / -ial | Thuộc về / Liên quan | environmental, financial | environment, finance |
| -ous / -ious | Có tính chất | advantageous, various | advantage, vary |
| -ive / -ative | Có xu hướng / Khả năng | creative, informative | create, inform |
| -ful | Đầy / Mang đặc tính | successful, meaningful | success, meaning |
| -less | Thiếu / Không có | careless, harmless | care, harm |
| -able / -ible | Có thể được | renewable, sustainable | renew, sustain |
| -ic / -ical | Thuộc về / Liên quan | economic, technological | economy, technology |
| -ent / -ant | Đang / Có tính chất | significant, dependent | signify, depend |
| -ing / -ed | Gây ra / Bị ảnh hưởng | increasing, concerned | increase, concern |
| -ar / -ary | Thuộc về / Giống | popular, secondary | populus, second |
4. TRẠNG TỪ (Adverbs)
Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác. Chúng chỉ cách thức, mức độ, thời gian, nơi chốn, hoặc tần suất.
- ✔ Bổ nghĩa cho Động từ (Manner adverb)
- ✔ Bổ nghĩa cho Tính từ (Degree adverb)
- ✔ Bổ nghĩa cho Trạng từ khác (Adverb + Adverb)
- ✔ Đầu câu (Sentence adverb – bổ nghĩa cả câu)
- ⚠️ Quy tắc hình thành: Adj + -ly = Adverb
🔹 Các loại Trạng từ quan trọng trong IELTS
| Suffix | Meaning / Use | Example Word | Base Word |
|---|---|---|---|
| Frequency | Tần suất | always, often, rarely | usually, sometimes |
| Degree | Mức độ | extremely, considerably | significantly, highly |
| Manner | Cách thức | rapidly, effectively | gradually, dramatically |
| Linking | Kết nối ý | furthermore, consequently | however, nevertheless |
| Time | Thời gian | currently, recently | previously, simultaneously |
5. TỔNG HỢP: NHẬN BIẾT VỊ TRÍ WORD FORM
| Word Form | Vị trí điển hình | Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ IELTS |
|---|---|---|---|
| NOUN | Subject / Object / After prep | After: a/an/the, my/his, adj | the development of technology |
| VERB | After subject, after modal | After: will, can, has/have, to | will accelerate growth |
| ADJECTIVE | Before noun / After be-verb | Before: noun; After: is/seems/becomes | a significant increase |
| ADVERB | Before adj, after verb | Modifies verb or adjective | grows significantly |